營養狀況 yíng yǎng zhuàng kuàng · doanh dưỡng trạng huống Hán Việt: doanh dưỡng trạng huống · Pinyin: yíng yǎng zhuàng kuàng Tổng quan Cấu tạo: 營 (doanh) + 養 (dưỡng) + 狀 (trạng) + 況 (huống)Pinyinyíng yǎng zhuàng kuàngHán Việtdoanh dưỡng trạng huốngCấu tạo營 + 養 + 狀 + 況 · doanh + dưỡng + trạng + huống nghĩa thành phần: doanh + dưỡng + trạng + huống