營養過剩 yíng yǎng guò shèng · doanh dưỡng quá thặng Hán Việt: doanh dưỡng quá thặng · Pinyin: yíng yǎng guò shèng Tổng quan Cấu tạo: 營 (doanh) + 養 (dưỡng) + 過 (quá) + 剩 (thặng)Pinyinyíng yǎng guò shèngHán Việtdoanh dưỡng quá thặngCấu tạo營 + 養 + 過 + 剩 · doanh + dưỡng + quá + thặng nghĩa thành phần: doanh + dưỡng + quá + thặng Nghĩa EngCihui overnutrition