營工度日 doanh công độ nhật Hán Việt: doanh công độ nhật Tổng quan Cấu tạo: 營 (doanh) + 工 (công) + 度 (độ) + 日 (nhật)Hán Việtdoanh công độ nhậtCấu tạo營 + 工 + 度 + 日 · doanh + công + độ + nhật nghĩa thành phần: doanh + công + độ + nhật Nghĩa EngCihui 營工度日 ínggōngdùrì f.e. live only by selling one's labor power