營救某人 doanh cứu mỗ nhân Hán Việt: doanh cứu mỗ nhân Tổng quan Cấu tạo: 營 (doanh) + 救 (cứu) + 某 (mỗ) + 人 (nhân)Hán Việtdoanh cứu mỗ nhânCấu tạo營 + 救 + 某 + 人 · doanh + cứu + mỗ + nhân nghĩa thành phần: doanh + cứu + mỗ + nhân