營火晩會

yíng huǒ wǎn huì

Pinyin: yíng huǒ wǎn huì

Tổng quan

Cấu tạo: (doanh) + (hỏa) + + (hội)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种露天晩会。参加者围着火堆进行各种活动。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一种露天晩会。参加者围着火堆进行各种活动。