营私作弊

yíng sī zuò bìdoanh tư tác tệ

Hán Việt: doanh tư tác tệ · Pinyin: yíng sī zuò bì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

为谋私利而耍弄手段干违法乱纪的事。

Cấu tạo: 營 (doanh) + 私 (tư) + 作 (tác) + 弊 (tệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"营私舞弊"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

营私舞弊 · 作弊的 · 作弊者 · 营私罔利 · 营私植党 · 營私作弊 · 營私植黨 · 營私罔利