營私罔利

yíng sī wǎng lì doanh tư võng lợi

Hán Việt: doanh tư võng lợi · Pinyin: yíng sī wǎng lì

Tổng quan

Cấu tạo: (doanh) + (tư) + (võng) + (lợi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指谋求私利。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓谋求私利。