营私罔利

yíng sī wǎng lìdoanh tư võng lợi

Hán Việt: doanh tư võng lợi · Pinyin: yíng sī wǎng lì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓谋求私利。

Cấu tạo: 營 (doanh) + 私 (tư) + 罔 (võng) + 利 (lợi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓谋求私利。

Từ liên quan

Gần nghĩa

营私舞弊 · 营私作弊 · 营私植党 · 營私作弊 · 營私植黨 · 營私罔利 · 营私自肥