營運成本 yíng yùn chéng běn · doanh vận thành bổn Hán Việt: doanh vận thành bổn · Pinyin: yíng yùn chéng běn Tổng quan Cấu tạo: 營 (doanh) + 運 (vận) + 成 (thành) + 本 (bổn)Pinyinyíng yùn chéng běnHán Việtdoanh vận thành bổnCấu tạo營 + 運 + 成 + 本 · doanh + vận + thành + bổn nghĩa thành phần: doanh + vận + thành + bổn