營銷計劃 yíng xiāo jì huà · doanh tiêu kế hoạch Hán Việt: doanh tiêu kế hoạch · Pinyin: yíng xiāo jì huà Tổng quan Cấu tạo: 營 (doanh) + 銷 (tiêu) + 計 (kế) + 劃 (hoạch)Pinyinyíng xiāo jì huàHán Việtdoanh tiêu kế hoạchCấu tạo營 + 銷 + 計 + 劃 · doanh + tiêu + kế + hoạch nghĩa thành phần: doanh + tiêu + kế + hoạch