营销计划 yíng xiāo jì huà·doanh tiêu kế hoạch Hán Việt: doanh tiêu kế hoạch · Pinyin: yíng xiāo jì huà Tổng quan Cấu tạo: 營 (doanh) + 銷 (tiêu) + 計 (kế) + 劃 (hoạch)Pinyinyíng xiāo jì huàHán Việtdoanh tiêu kế hoạchTừ loạidanhCấu tạo營 + 銷 + 計 + 劃 · doanh + tiêu + kế + hoạch nghĩa thành phần: doanh + tiêu + kế + hoạch Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 kế hoạch tiếp thịĐứcHandedict Absatzplan (S, Wirtsch) Từ liên quan Gần nghĩa計劃不周 · 计划了的 · 计划报废 · 计划生育 · 计划目标 · 计划经济 · 计划中 · 计划性报废