萦思 oanh tư Hán Việt: oanh tư Tổng quan Cấu tạo: 萦 (oanh) + 思 (tư)Hán Việtoanh tưCấu tạo萦 + 思 · oanh + tư nghĩa thành phần: oanh + tư Từ liên quan Từ trái nghĩa淡忘