萦扰的 oanh nhiễu đích Hán Việt: oanh nhiễu đích Tổng quan ám ảnh Cấu tạo: 縈 (oanh) + 擾 (nhiễu) + 的 (đích)Hán Việtoanh nhiễu đíchTừ loạitínhCấu tạo縈 + 擾 + 的 · oanh + nhiễu + đích nghĩa thành phần: oanh + nhiễu + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ám ảnh Từ liên quan Gần nghĩa縈擾