縈擾的 oanh nhiễu đích Hán Việt: oanh nhiễu đích Tổng quan ám ảnh Cấu tạo: 縈 (oanh) + 擾 (nhiễu) + 的 (đích)Hán Việtoanh nhiễu đíchCấu tạo縈 + 擾 + 的 · oanh + nhiễu + đích nghĩa thành phần: oanh + nhiễu + đích Nghĩa ViệtCihui ám ảnh