蕭折魚

xiāo zhé yú tiêu chiết ngư

Hán Việt: tiêu chiết ngư · Pinyin: xiāo zhé yú

Tổng quan

Cấu tạo: (tiêu) + (chiết) + (ngư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"萧拆鱼"; 一种以蒿艾承托曝晒而成的干鱼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"萧拆鱼"。 2.一种以蒿艾承托曝晒而成的干鱼。