蕭昭業 xiāo zhāo yè · tiêu chiêu nghiệp Hán Việt: tiêu chiêu nghiệp · Pinyin: xiāo zhāo yè Tổng quan Cấu tạo: 蕭 (tiêu) + 昭 (chiêu) + 業 (nghiệp)Pinyinxiāo zhāo yèHán Việttiêu chiêu nghiệpCấu tạo蕭 + 昭 + 業 · tiêu + chiêu + nghiệp nghĩa thành phần: tiêu + chiêu + nghiệp