蕭條年 tiêu điều niên Hán Việt: tiêu điều niên Tổng quan Cấu tạo: 蕭 (tiêu) + 條 (điều) + 年 (niên)Hán Việttiêu điều niênCấu tạo蕭 + 條 + 年 · tiêu + điều + niên nghĩa thành phần: tiêu + điều + niên Nghĩa EngCihui 蕭條年 iāotiáonián n. sluggish year