薩丁尼亞 tát đinh ni á Hán Việt: tát đinh ni á Tổng quan Cấu tạo: 薩 (tát) + 丁 (đinh) + 尼 (ni) + 亞 (á)Hán Việttát đinh ni áCấu tạo薩 + 丁 + 尼 + 亞 · tát + đinh + ni + á nghĩa thành phần: tát + đinh + ni + á