薩克其萬 tát khắc kì vạn Hán Việt: tát khắc kì vạn Tổng quan Cấu tạo: 薩 (tát) + 克 (khắc) + 其 (kì) + 萬 (vạn)Hán Việttát khắc kì vạnCấu tạo薩 + 克 + 其 + 萬 · tát + khắc + kì + vạn nghĩa thành phần: tát + khắc + kì + vạn