薩克斯藍 sà kè sī lán · tát khắc tư lam Hán Việt: tát khắc tư lam · Pinyin: sà kè sī lán Tổng quan Cấu tạo: 薩 (tát) + 克 (khắc) + 斯 (tư) + 藍 (lam)Pinyinsà kè sī lánHán Việttát khắc tư lamCấu tạo薩 + 克 + 斯 + 藍 · tát + khắc + tư + lam nghĩa thành phần: tát + khắc + tư + lam