薩姆埃爾 sà mǔ āi ěr · tát mỗ ai nhĩ Hán Việt: tát mỗ ai nhĩ · Pinyin: sà mǔ āi ěr Tổng quan Cấu tạo: 薩 (tát) + 姆 (mỗ) + 埃 (ai) + 爾 (nhĩ)Pinyinsà mǔ āi ěrHán Việttát mỗ ai nhĩCấu tạo薩 + 姆 + 埃 + 爾 · tát + mỗ + ai + nhĩ nghĩa thành phần: tát + mỗ + ai + nhĩ