萨婆萨埵

tát bà tát đóa

Hán Việt: tát bà tát đóa

Tổng quan

tát bà tát đoá (雜語)譯曰一切眾生。見大日經疏十。Sarvasattva。☸

Cấu tạo: (tát) + (bà) + (tát) + (đóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tát bà tát đoá (雜語)譯曰一切眾生。見大日經疏十。Sarvasattva。☸