薩爾斯堡 sà ěr sī bǎo · tát nhĩ tư bảo Hán Việt: tát nhĩ tư bảo · Pinyin: sà ěr sī bǎo Tổng quan Cấu tạo: 薩 (tát) + 爾 (nhĩ) + 斯 (tư) + 堡 (bảo)Pinyinsà ěr sī bǎoHán Việttát nhĩ tư bảoCấu tạo薩 + 爾 + 斯 + 堡 · tát + nhĩ + tư + bảo nghĩa thành phần: tát + nhĩ + tư + bảo