薩爾茨堡 sà ěr cí bǎo · tát nhĩ tì bảo Hán Việt: tát nhĩ tì bảo · Pinyin: sà ěr cí bǎo Tổng quan Salzburg Cấu tạo: 薩 (tát) + 爾 (nhĩ) + 茨 (tì) + 堡 (bảo)Pinyinsà ěr cí bǎoHán Việttát nhĩ tì bảoCấu tạo薩 + 爾 + 茨 + 堡 · tát + nhĩ + tì + bảo nghĩa thành phần: tát + nhĩ + tì + bảo Nghĩa ViệtCihui SalzburgEngCC-CEDICT SalzburgCihui Salzburg