薩帕特羅 za pa te luo · tát mạt đặc la Hán Việt: tát mạt đặc la · Pinyin: za pa te luo Tổng quan Cấu tạo: 薩 (tát) + 帕 (mạt) + 特 (đặc) + 羅 (la)Pinyinza pa te luoHán Việttát mạt đặc laCấu tạo薩 + 帕 + 特 + 羅 · tát + mạt + đặc + la nghĩa thành phần: tát + mạt + đặc + la