萨德尔城 sà dé ěr chéng·tát đức nhĩ thành Hán Việt: tát đức nhĩ thành · Pinyin: sà dé ěr chéng Tổng quan Cấu tạo: 薩 (tát) + 德 (đức) + 爾 (nhĩ) + 城 (thành)Pinyinsà dé ěr chéngHán Việttát đức nhĩ thànhCấu tạo薩 + 德 + 爾 + 城 · tát + đức + nhĩ + thành nghĩa thành phần: tát + đức + nhĩ + thành Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 SadrĐứcHandedict Sadr City (Stadtteil von Bagdad, Irak) Từ liên quan Gần nghĩa萨德尔市 · 萨德尔 · 萨德侯爵