薩拉託夫 sà lā tuō fū · tát lạp thác phu Hán Việt: tát lạp thác phu · Pinyin: sà lā tuō fū Tổng quan Cấu tạo: 薩 (tát) + 拉 (lạp) + 託 (thác) + 夫 (phu)Pinyinsà lā tuō fūHán Việttát lạp thác phuCấu tạo薩 + 拉 + 託 + 夫 · tát + lạp + thác + phu nghĩa thành phần: tát + lạp + thác + phu Nghĩa EngCihui Saratov