萨拉托夫

sà lā tuō fūtát lạp thác phu

Hán Việt: tát lạp thác phu · Pinyin: sà lā tuō fū

Tổng quan

Cấu tạo: 薩 (tát) + 拉 (lạp) + 託 (thác) + 夫 (phu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Saratov

Eng

  • Cihui Saratov

Đức

  • Handedict Saratow (Stadt in Russland)

Từ liên quan

Gần nghĩa

萨拉戈萨 · 萨拉曼卡 · 萨拉热窝 · 萨拉丁 · 萨拉森帝国 · 萨拉米 · 萨拉托夫州 · 萨拉博塞蒂