薩摩亞語 sà mó yà yǔ · tát ma á ngữ Hán Việt: tát ma á ngữ · Pinyin: sà mó yà yǔ Tổng quan Cấu tạo: 薩 (tát) + 摩 (ma) + 亞 (á) + 語 (ngữ)Pinyinsà mó yà yǔHán Việttát ma á ngữCấu tạo薩 + 摩 + 亞 + 語 · tát + ma + á + ngữ nghĩa thành phần: tát + ma + á + ngữ