萨摩瓦尔 sàmówǎ'ěr·tát ma ngõa nhĩ Hán Việt: tát ma ngõa nhĩ · Pinyin: sàmówǎ'ěr Tổng quan Cấu tạo: 薩 (tát) + 摩 (ma) + 瓦 (ngõa) + 爾 (nhĩ)Pinyinsàmówǎ'ěrHán Việttát ma ngõa nhĩCấu tạo薩 + 摩 + 瓦 + 爾 · tát + ma + ngõa + nhĩ nghĩa thành phần: tát + ma + ngõa + nhĩ Nghĩa EngCihui samovar Từ liên quan Gần nghĩa瓦尔基里 · 瓦尔达克 · 萨摩耶犬 · 瓦尔德 · 瓦尔特 · 瓦尔纳 · 瓦尔达克省 · 萨摩亚