薩摩瓦爾 sàmówǎ'ěr · tát ma ngõa nhĩ Hán Việt: tát ma ngõa nhĩ · Pinyin: sàmówǎ'ěr Tổng quan Cấu tạo: 薩 (tát) + 摩 (ma) + 瓦 (ngõa) + 爾 (nhĩ)Pinyinsàmówǎ'ěrHán Việttát ma ngõa nhĩCấu tạo薩 + 摩 + 瓦 + 爾 · tát + ma + ngõa + nhĩ nghĩa thành phần: tát + ma + ngõa + nhĩ Nghĩa EngCihui samovar