萨斯病

sà sī bìngtát tư bệnh

Hán Việt: tát tư bệnh · Pinyin: sà sī bìng

Tổng quan

SARS (Hội chứng hô hấp cấp tính nặng)

Cấu tạo: 薩 (tát) + 斯 (tư) + 病 (bệnh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 SARS
  • Tần suất từ SARS (Hội chứng hô hấp cấp tính nặng)

Eng

  • Cihui SARS (Severe Acute Respiratory Syndrome)
  • Tần suất từ SARS (Severe Acute Respiratory Syndrome)

Từ liên quan

Gần nghĩa

萨斯 · 萨斯卡通 · 萨斯喀彻温 · 萨斯尼茨