萨斯

sà sītát tư

Hán Việt: tát tư · Pinyin: sà sī

Tổng quan

SARS

Cấu tạo: 薩 (tát) + 斯 (tư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Hội chứng hô hấp cấp tính nặng
  • Tần suất từ SARS , Hội chứng hô hấp cấp tính nặng

Eng

  • Cihui SARS; Severe Acute Respiratory Syndrome
  • Tần suất từ SARS; Severe Acute Respiratory Syndrome

Đức

  • Handedict SARS (Schweres akutes Atemwegssyndrom) (S, Med)

Từ liên quan

Gần nghĩa

萨斯病 · 萨斯卡通 · 斯人 · 斯學 · 斯密 · 斯文 · 斯時 · 斯滅