薩格裡什 sà gé lǐ shén · tát cách lí thập Hán Việt: tát cách lí thập · Pinyin: sà gé lǐ shén Tổng quan Cấu tạo: 薩 (tát) + 格 (cách) + 裡 (lí) + 什 (thập)Pinyinsà gé lǐ shénHán Việttát cách lí thậpCấu tạo薩 + 格 + 裡 + 什 · tát + cách + lí + thập nghĩa thành phần: tát + cách + lí + thập