萨罗计

tát la kế

Hán Việt: tát la kế

Tổng quan

tát la kế (飲食)Sarki,最勝王經三十二香味之一。譯曰叱脂。☸

Cấu tạo: (tát) + (la) + (kế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tát la kế (飲食)Sarki,最勝王經三十二香味之一。譯曰叱脂。☸