薩雷馬島 sà léi mǎ dǎo · tát lôi mã đảo Hán Việt: tát lôi mã đảo · Pinyin: sà léi mǎ dǎo Tổng quan Cấu tạo: 薩 (tát) + 雷 (lôi) + 馬 (mã) + 島 (đảo)Pinyinsà léi mǎ dǎoHán Việttát lôi mã đảoCấu tạo薩 + 雷 + 馬 + 島 · tát + lôi + mã + đảo nghĩa thành phần: tát + lôi + mã + đảo