薩馬拉州 sà mǎ lā zhōu · tát mã lạp châu Hán Việt: tát mã lạp châu · Pinyin: sà mǎ lā zhōu Tổng quan Cấu tạo: 薩 (tát) + 馬 (mã) + 拉 (lạp) + 州 (châu)Pinyinsà mǎ lā zhōuHán Việttát mã lạp châuCấu tạo薩 + 馬 + 拉 + 州 · tát + mã + lạp + châu nghĩa thành phần: tát + mã + lạp + châu