萬人坑

wàn rén kēng vạn nhân khanh

Hán Việt: vạn nhân khanh · Pinyin: wàn rén kēng

Tổng quan

Cấu tạo: (vạn) + (nhân) + (khanh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.許多屍骸合葬的墓地。宋.王鞏〈甲申雜記〉:「熙寧八年,餓莩無數,作萬人坑。」 2.埋葬罪囚屍骸的墳墓。

Eng

  • Cihui 萬人坑 ànrénkēng n. mass grave M:¹gè