萬全白痴

wàn quán bái chīvạn toàn bạch si

Hán Việt: vạn toàn bạch si · Pinyin: wàn quán bái chī

Tổng quan

Cấu tạo: 萬 (vạn) + 全 (toàn) + 白 (bạch) + 痴 (si)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đồ ngốc

Đức

  • Handedict Vollidiot

Từ liên quan

Gần nghĩa

万全之策 · 万全之计 · 白痴病的 · 萬全區 · 萬全縣 · 白痴地 · 白痴病 · 白痴病患者