白痴病 bạch si bệnh Hán Việt: bạch si bệnh Tổng quan (y học) chứng độn, sự ngu si, sự ngu ngốc Cấu tạo: 白 (bạch) + 癡 (si) + 病 (bệnh)Hán Việtbạch si bệnhTừ loạidanhCấu tạo白 + 癡 + 病 · bạch + si + bệnh nghĩa thành phần: bạch + si + bệnh Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chứng đần độn Từ liên quan Gần nghĩa白痴病的 · 白痴病患者 · 白痴地 · 白痴的 · 白痴 · 白癡 · 白痴的行为 · 痴病