萬古流傳 vạn cổ lưu truyện Hán Việt: vạn cổ lưu truyện Tổng quan Cấu tạo: 萬 (vạn) + 古 (cổ) + 流 (lưu) + 傳 (truyện)Hán Việtvạn cổ lưu truyệnCấu tạo萬 + 古 + 流 + 傳 · vạn + cổ + lưu + truyện nghĩa thành phần: vạn + cổ + lưu + truyện Nghĩa EngCihui 萬古流傳 àngǔliúchuán f.e. be remembered forever