萬古蟾 wàn gǔ chán · vạn cổ thiềm Hán Việt: vạn cổ thiềm · Pinyin: wàn gǔ chán Tổng quan Cấu tạo: 萬 (vạn) + 古 (cổ) + 蟾 (thiềm)Pinyinwàn gǔ chánHán Việtvạn cổ thiềmCấu tạo萬 + 古 + 蟾 · vạn + cổ + thiềm nghĩa thành phần: vạn + cổ + thiềm