萬向節
vạn hướng tiết
Hán Việt: vạn hướng tiết · Pinyin: wàn xiàng jié
Tổng quan
la bàn Cacđăng; khớp Cacđăng
Nghĩa
Việt
- Cihui la bàn Cacđăng; khớp Cacđăng
Eng
- Cihui 萬向節 ànxiàngjié n. <mach.> universal joint
Hán Việt: vạn hướng tiết · Pinyin: wàn xiàng jié
la bàn Cacđăng; khớp Cacđăng