萬向閥 vạn hướng phiệt Hán Việt: vạn hướng phiệt Tổng quan Cấu tạo: 萬 (vạn) + 向 (hướng) + 閥 (phiệt)Hán Việtvạn hướng phiệtCấu tạo萬 + 向 + 閥 · vạn + hướng + phiệt nghĩa thành phần: vạn + hướng + phiệt Nghĩa EngCihui 萬向閥 ànxiàngfá n. <mach.> universal valve