萬字夾 wàn zì jiā · vạn tự giáp Hán Việt: vạn tự giáp · Pinyin: wàn zì jiā Tổng quan Cấu tạo: 萬 (vạn) + 字 (tự) + 夾 (giáp)Pinyinwàn zì jiāHán Việtvạn tự giápCấu tạo萬 + 字 + 夾 · vạn + tự + giáp nghĩa thành phần: vạn + tự + giáp