萬年枝 wàn nián zhī · vạn niên chi Hán Việt: vạn niên chi · Pinyin: wàn nián zhī Tổng quan Cấu tạo: 萬 (vạn) + 年 (niên) + 枝 (chi)Pinyinwàn nián zhīHán Việtvạn niên chiCấu tạo萬 + 年 + 枝 · vạn + niên + chi nghĩa thành phần: vạn + niên + chi Nghĩa EngCihui 萬年枝 ànniánzhī n. <bot.> ilex