萬年雪 vạn niên tuyết Hán Việt: vạn niên tuyết Tổng quan Cấu tạo: 萬 (vạn) + 年 (niên) + 雪 (tuyết)Hán Việtvạn niên tuyếtCấu tạo萬 + 年 + 雪 · vạn + niên + tuyết nghĩa thành phần: vạn + niên + tuyết Nghĩa EngCihui snowfield