萬愚節 vạn ngu tiết Hán Việt: vạn ngu tiết Tổng quan Cấu tạo: 萬 (vạn) + 愚 (ngu) + 節 (tiết)Hán Việtvạn ngu tiếtCấu tạo萬 + 愚 + 節 · vạn + ngu + tiết nghĩa thành phần: vạn + ngu + tiết Nghĩa EngCihui 萬愚節 ànyújié n. April Fools' Day