萬機主 wàn jī zhǔ · vạn ki chủ Hán Việt: vạn ki chủ · Pinyin: wàn jī zhǔ Tổng quan Cấu tạo: 萬 (vạn) + 機 (ki) + 主 (chủ)Pinyinwàn jī zhǔHán Việtvạn ki chủCấu tạo萬 + 機 + 主 · vạn + ki + chủ nghĩa thành phần: vạn + ki + chủ