萬歲呼聲 vạn tuế hô thanh Hán Việt: vạn tuế hô thanh Tổng quan hoan hô, tiếng hoan hô, hoan hô Cấu tạo: 萬 (vạn) + 歲 (tuế) + 呼 (hô) + 聲 (thanh)Hán Việtvạn tuế hô thanhCấu tạo萬 + 歲 + 呼 + 聲 · vạn + tuế + hô + thanh nghĩa thành phần: vạn + tuế + hô + thanh Nghĩa ViệtCihui hoan hô, tiếng hoan hô, hoan hô