萬死猶輕 wàn sǐ yóu qīng · vạn tử do khinh Hán Việt: vạn tử do khinh · Pinyin: wàn sǐ yóu qīng Tổng quan Cấu tạo: 萬 (vạn) + 死 (tử) + 猶 (do) + 輕 (khinh)Pinyinwàn sǐ yóu qīngHán Việtvạn tử do khinhCấu tạo萬 + 死 + 猶 + 輕 · vạn + tử + do + khinh nghĩa thành phần: vạn + tử + do + khinh