萬牲園 wàn shēng yuán · vạn sinh viên Hán Việt: vạn sinh viên · Pinyin: wàn shēng yuán Tổng quan Cấu tạo: 萬 (vạn) + 牲 (sinh) + 園 (viên)Pinyinwàn shēng yuánHán Việtvạn sinh viênCấu tạo萬 + 牲 + 園 · vạn + sinh + viên nghĩa thành phần: vạn + sinh + viên Nghĩa EngCihui 萬牲園 ànshēngyuán n. zoological garden M:¹gè