萬目睚眥 wàn mù yá zì · vạn mục nhai tí Hán Việt: vạn mục nhai tí · Pinyin: wàn mù yá zì Tổng quan Cấu tạo: 萬 (vạn) + 目 (mục) + 睚 (nhai) + 眥 (tí)Pinyinwàn mù yá zìHán Việtvạn mục nhai tíCấu tạo萬 + 目 + 睚 + 眥 · vạn + mục + nhai + tí nghĩa thành phần: vạn + mục + nhai + tí