萬石君 wàn shí jūn · vạn thạch quân Hán Việt: vạn thạch quân · Pinyin: wàn shí jūn Tổng quan Cấu tạo: 萬 (vạn) + 石 (thạch) + 君 (quân)Pinyinwàn shí jūnHán Việtvạn thạch quânCấu tạo萬 + 石 + 君 · vạn + thạch + quân nghĩa thành phần: vạn + thạch + quân