萬籟鳴 wàn lài míng · vạn lại minh Hán Việt: vạn lại minh · Pinyin: wàn lài míng Tổng quan Cấu tạo: 萬 (vạn) + 籟 (lại) + 鳴 (minh)Pinyinwàn lài míngHán Việtvạn lại minhCấu tạo萬 + 籟 + 鳴 · vạn + lại + minh nghĩa thành phần: vạn + lại + minh